run back
/ˈrən-ˌbak/Động từ
- Được dùng không phải theo nghĩa bóng hoặc thành ngữ: xem run, back.Used other than figuratively or idiomatically: see run, back.
- Đưa ai đó về nhà bằng ô tô; để cho ai đó một thang máy đến nhà của họ.To take someone home by car; to give someone a lift to their house.If you can wait a couple of minutes, I'll run you back.Nếu bạn có thể đợi vài phút, tôi sẽ đưa bạn trở lại.
- Để tua lại một bộ phim hoặc băng cassette.To rewind a film or cassette.Can you run it back to the beginning, please?Làm ơn quay lại từ đầu được không?
- (thông tục) Xem lại, lặp lại hoặc làm lại điều gì đó.(informal) To revisit, repeat, or do something over.Wait, I didn't catch what you just said. Run it back for me, please.Đợi đã, tôi không hiểu bạn vừa nói gì. Làm ơn chạy nó lại cho tôi.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “run back” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish